lineally

lineally

She can trace her ancestry lineally back to a famous explorer.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo dòng dõi trực hệ: "lineally" chỉ cách thức một người quan hệ huyết thống với người khác thông qua một chuỗi cha mẹ - con cái không bị gián đoạn, tức là dòng dõi trực tiếp từ tổ tiên đến hậu duệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy quan hệ huyết thống trực tiếp với Hoàng gia.)
  • (Tài sản thừa kế được truyền theo dòng dõi trực hệ từ cha sang con.)
  • (Anh ấy hậu duệ trực hệ của một nhà thơ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lineally related": quan hệ huyết thống trực tiếp.
    • The two cousins are not lineally related, but through marriage. (Hai người anh em họ không quan hệ huyết thống trực tiếp, qua hôn nhân.)
  • "lineally descended": hậu duệ trực hệ.
    • The current king is lineally descended from the 15th-century monarch. (Vị vua hiện tại hậu duệ trực hệ của vị quân chủ thế kỷ 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Lineal (tính từ): thuộc về dòng dõi trực hệ.
    • Lineal descent is the most common way to inherit property. (Dòng dõi trực hệ cách thừa kế tài sản phổ biến nhất.)
  • Lineality (danh từ): tính chất dòng dõi trực hệ.
    • The lineality of the family tree was carefully documented. (Tính chất dòng dõi trực hệ của cây phả hệ đã được ghi chép cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Directly: trực tiếp (theo nghĩa huyết thống).
  • Descendantly: theo dòng dõi (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down lineally: truyền lại qua các thế hệ trực hệ.
    • The title has come down lineally for centuries. (Danh hiệu đã được truyền lại qua các thế hệ trực hệ trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the direct line: trong dòng dõi trực tiếp.
    • He is in the direct line of succession to the throne. (Ông ấy nằm trong dòng dõi trực tiếp kế vị ngai vàng.)