linear accelerator

linear accelerator

A scientist observes a linear accelerator in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy gia tốc tuyến tính: "linear accelerator" một thiết bị khoa học dùng để tăng tốc các hạt mang điện (như ion) dọc theo một đường thẳng. Nguyên hoạt động dựa trên sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đặt dọc theo đường đi của hạt, giúp hạt đạt được vận tốc năng lượng rất cao.
    • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong vật hạt nhân, y học (xạ trị ung thư), công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện sử dụng máy gia tốc tuyến tính để điều trị bệnh nhân ung thư bằng xạ trị.)
  • (Trong các thí nghiệm vật , máy gia tốc tuyến tính có thể tăng tốc electron đến gần tốc độ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linac": Tên viết tắt thông dụng của "linear accelerator" trong các tài liệu kỹ thuật.
    • The new linac design improves energy efficiency. (Thiết kế máy gia tốc tuyến tính mới cải thiện hiệu suất năng lượng.)
  • "Linear accelerator in medicine": Chỉ ứng dụng cụ thể trong y học, đặc biệt xạ trị.
    • Modern linear accelerators in medicine can deliver precise doses of radiation. (Các máy gia tốc tuyến tính hiện đại trong y học có thể cung cấp liều xạ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Linac (danh từ): Dạng rút gọn của "linear accelerator".
    • The linac is a key component in radiotherapy. (Máy gia tốc tuyến tính thành phần chính trong xạ trị.)
  • Accelerator (danh từ): Máy gia tốc (nói chung), không nhất thiết tuyến tính.
    • Particle accelerators can be circular or linear. (Máy gia tốc hạt có thể hình tròn hoặc tuyến tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle accelerator (dạng tuyến tính): Máy gia tốc hạt (dạng tuyến tính), nhấn mạnh vào việc tăng tốc hạt.
  • Linac: Từ viết tắt phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accelerate along: Tăng tốc dọc theo.
    • Ions are accelerated along the path of the linear accelerator. (Các ion được tăng tốc dọc theo đường đi của máy gia tốc tuyến tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linear accelerator", do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "linear accelerator"