linear algebra
A student solves a problem on a chalkboard covered in linear algebra equations.
Định nghĩa
Danh từ: - Đại số tuyến tính: Một nhánh của toán học nghiên cứu về các phương trình tuyến tính, không gian vectơ, ma trận và phép biến đổi tuyến tính. Nó là nền tảng cho nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, kỹ thuật và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đại số tuyến tính là cần thiết cho các thuật toán học máy.)
- (Sinh viên thường thấy đại số tuyến tính khó vì các khái niệm trừu tượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply linear algebra": áp dụng đại số tuyến tính vào một vấn đề cụ thể.
- Engineers apply linear algebra to solve systems of equations. (Các kỹ sư áp dụng đại số tuyến tính để giải các hệ phương trình.)
- "the foundation of linear algebra": nền tảng của đại số tuyến tính.
- The concept of vector spaces is the foundation of linear algebra. (Khái niệm về không gian vectơ là nền tảng của đại số tuyến tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Linear (tính từ): tuyến tính, liên quan đến đường thẳng.
- A linear equation is one of the simplest forms in algebra. (Một phương trình tuyến tính là một trong những dạng đơn giản nhất trong đại số.)
- Algebra (danh từ): đại số nói chung, bao gồm cả đại số tuyến tính.
- Algebra is a broad branch of mathematics. (Đại số là một nhánh rộng của toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Matrix algebra: đại số ma trận, một phần của đại số tuyến tính.
- Vector algebra: đại số vectơ, cũng thuộc phạm vi đại số tuyến tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work through linear algebra: giải quyết các bài toán đại số tuyến tính.
- We need to work through linear algebra to understand the data transformation. (Chúng ta cần giải quyết đại số tuyến tính để hiểu quá trình biến đổi dữ liệu.)
- Delve into linear algebra: đi sâu vào đại số tuyến tính.
- He delved into linear algebra to model the system's behavior. (Anh ấy đã đi sâu vào đại số tuyến tính để mô hình hóa hành vi của hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- Linear algebra is the language of science: đại số tuyến tính là ngôn ngữ của khoa học.
- Many complex phenomena are described using linear algebra; it truly is the language of science. (Nhiều hiện tượng phức tạp được mô tả bằng đại số tuyến tính; nó thực sự là ngôn ngữ của khoa học.)