linear b

Định nghĩa

Danh từ: - Linear B một hệ thống chữ viết âm tiết được sử dụng ở Hy Lạp vào thế kỷ 13 trước Công nguyên. Đây một dạng chữ khắc trên đất sét, chủ yếu được dùng để ghi chép hành chính kinh tế trong nền văn minh Mycenae.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linear B script": cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất chữ viết.
    • Linear B script một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhấtchâu Âu.
  • "Linear B tablets": các tấm bảng đất sét khắc chữ Linear B.
    • Các Linear B tablets cung cấp thông tin quan trọng về nền kinh tế Mycenae.
Biến thể từ gần giống
  • Linear A (danh từ): một hệ thống chữ viết âm tiết cổ hơn, chưa được giải mã, trước Linear B ở Crete.
    • Linear A khác với Linear B ở chỗ chưa thể đọc được.
  • Mycenaean Greek (danh từ): ngôn ngữ Hy Lạp được ghi lại bằng Linear B.
    • Mycenaean Greek dạng sớm nhất của tiếng Hy Lạp được biết đến.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết Mycenae: cách gọi thay thế, nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
  • Âm tiết Mycenae: mô tả bản chất âm tiết của hệ thống chữ này.
Các cụm từ liên quan
  • Giải mã Linear B: quá trình dịch hiểu hệ thống chữ viết này.
    • Công trình giải mã Linear B của Michael Ventris một bước đột phá trong khảo cổ học.
  • Khắc Linear B: hành động viết hoặc khắc chữ Linear B lên bảng đất sét.
    • Người Mycenae thường khắc Linear B lên bảng đất sét còn ẩm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Linear B" do đây thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học ngôn ngữ học.

linear b
A student carefully copies a Linear B inscription from a museum display.