linear leaf
Định nghĩa
Danh từ: linear leaf (lá hình tuyến) là một loại lá có hình dạng dài và hẹp, với các cạnh gần như song song, trông giống như một đường thẳng hoặc sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông có lá hình tuyến, rất dễ nhận biết.)
- (Lá hình tuyến thường thấy ở các loài cỏ và cây họ lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Lá hình tuyến là một thuật ngữ thực vật học, dùng để mô tả lá có chiều dài gấp nhiều lần chiều rộng.)
- (Trong phân loại thực vật, lá hình tuyến khác với lá hình mác (lanceolate) ở chỗ các cạnh lá song song hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Linear (tính từ): thuộc về đường thẳng, có dạng tuyến tính.
- Lá cây này có hình dạng linear. (Lá cây này có hình dạng tuyến tính.)
- Leaf (danh từ): lá cây.
- Mỗi loại leaf có hình dạng khác nhau. (Mỗi loại lá có hình dạng khác nhau.)
- Lanceolate leaf (danh từ): lá hình mác (dài và hẹp nhưng rộng hơn ở gốc).
- Oblong leaf (danh từ): lá hình chữ nhật (dài nhưng rộng hơn nhiều so với lá hình tuyến).
Từ đồng nghĩa
- : lá có hình dạng mảnh như sợi chỉ.
- : lá dài và hẹp, giống như một dải băng.
Các cụm từ liên quan
- Linear leaf shape: hình dạng lá hình tuyến.
- The linear leaf shape helps reduce water loss in dry climates. (Hình dạng lá hình tuyến giúp giảm mất nước ở vùng khí hậu khô.)
- Linear leaf blade: phiến lá hình tuyến.
- The linear leaf blade is common in grasses. (Phiến lá hình tuyến phổ biến ở các loài cỏ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linear leaf")