linearise

Định nghĩa

Động từ: Làm cho dạng tuyến tính, biến đổi một thứ đó thành dạng tuyến tính hoặc sắp xếp theo một đường thẳng.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã dùng một chất xúc tác để làm tuyến tính hóa các phân tử polyethylene.)
  • (Các kỹ sư cần tuyến tính hóa dữ liệu trước khi áp dụng mô hình thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to linearise a function": biến đổi một hàm số phức tạp thành dạng tuyến tính để dễ phân tích.

    • In calculus, we often linearise a function around a point. (Trong giải tích, chúng ta thường tuyến tính hóa một hàm số xung quanh một điểm.)
  • "to linearise a system": biến đổi một hệ thống phi tuyến thành tuyến tính để áp dụng các phương pháp điều khiển.

    • Control engineers linearise the system at an operating point. (Các kỹ sư điều khiển tuyến tính hóa hệ thống tại một điểm làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Linearisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm tuyến tính hóa.
    • The linearisation of the equation simplified the problem. (Việc tuyến tính hóa phương trình đã đơn giản hóa vấn đề.)
  • Linear (tính từ): dạng đường thẳng, tuyến tính.
    • A linear relationship is easy to understand. (Một mối quan hệ tuyến tính rất dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Straighten: làm thẳng, nhưng thường dùng cho vật hơn toán học.
    • He straightened the wire. (Anh ấy đã làm thẳng sợi dây.)
  • Simplify: đơn giản hóa, nhưng không nhất thiết phải thành dạng tuyến tính.
    • We need to simplify the model. (Chúng ta cần đơn giản hóa mô hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "linearise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "linearise".

linearise
The chemist uses a catalyst to linearise the polyethylene sample.