linebacker

linebacker

A linebacker tackles the running back during a football game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu vệ (bóng bầu dục Mỹ): "linebacker" vị trí của một cầu thủ phòng ngự trong bóng bầu dục Mỹ, đứng ngay phía sau hàng tiền đạo (dòng scrimmage). Nhiệm vụ chính của họ chặn các đường chạy, đánh chặn các đường chuyền, áp sát tiền vệ đối phương. Vị trí này thường được chia thành các loại như "middle linebacker" (hậu vệ giữa) "outside linebacker" (hậu vệ biên).
dụ sử dụng
  • (Hậu vệ đã thực hiện một pha cản phá quan trọng để chặn tiền vệ chạy.)
  • (Anh ấy chơivị trí hậu vệ cho đội New England Patriots.)
  • (Một hậu vệ giỏi phải tốc độ, sức mạnh trí thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blitz as a linebacker": lao lên tấn công tiền vệ đối phương từ vị trí hậu vệ.
    • The linebacker blitzed through the offensive line and sacked the quarterback. (Hậu vệ đã lao lên xuyên qua hàng tiền đạo hạ gục tiền vệ.)
  • "to drop back into coverage": lùi về phòng thủ các đường chuyền.
    • The linebacker dropped back into coverage to intercept a pass. (Hậu vệ đã lùi về phòng thủ đánh chặn một đường chuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Linebacker corps (cụm danh từ): nhóm các hậu vệ trong một đội bóng.
    • The team's linebacker corps is one of the best in the league. (Nhóm hậu vệ của đội một trong những nhóm xuất sắc nhất giải đấu.)
  • Middle linebacker (danh từ ghép): hậu vệ giữa, thường người chỉ huy hàng phòng ngự.
    • The middle linebacker calls the defensive plays. (Hậu vệ giữa chỉ huy các chiến thuật phòng ngự.)
  • Outside linebacker (danh từ ghép): hậu vệ biên, thường chuyên về chặn chạy hoặc lao lên tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Defensive back (hậu vệ phòng ngự): nhưng khác biệt: "defensive back" thường chỉ cầu thủ phòng thủ xa hơn (như cornerback, safety), trong khi "linebacker" đứng gần hàng scrimmage hơn.
  • Linebacker không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt "cầu thủ phòng ngự tuyến hai".
Các cụm từ liên quan
  • "to line up as a linebacker": đứng vào vị trí hậu vệ.
    • The player lines up as a linebacker on the left side. (Cầu thủ đứng vào vị trí hậu vệbên trái.)
  • "to play linebacker": chơivị trí hậu vệ.
    • He has been playing linebacker since high school. (Anh ấy đã chơivị trí hậu vệ từ thời trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a linebacker in life" (thành ngữ không chính thức): trở thành người mạnh mẽ, bảo vệ người khác.
    • She is a linebacker in life, always protecting her friends. ( ấy một người mạnh mẽ trong cuộc sống, luôn bảo vệ bạn bè.)

Từ gần giống

Từ chứa "linebacker"