lingcod
Định nghĩa
Danh từ: Cá mút đá Thái Bình Dương (tên khoa học: Ophiodon elongatus) - Một loài cá biển sống ở vùng biển phía Bắc Thái Bình Dương, đặc biệt dọc theo bờ biển phía Tây Bắc của Hoa Kỳ và Canada. - Thịt của loài cá này, thường được dùng làm thực phẩm, có màu trắng, chắc, và vị nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mút đá Thái Bình Dương là một loại cá được ngư dân ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương ưa chuộng.)
- (Chúng tôi đã ăn cá mút đá nướng cho bữa tối qua.)
- (Thịt cá mút đá có kết cấu chắc, giữ được độ nguyên vẹn tốt trong súp và món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lingcod fishery": nghề đánh bắt cá mút đá.
- The lingcod fishery is strictly regulated to prevent overfishing. (Nghề đánh bắt cá mút đá được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn đánh bắt quá mức.)
- "lingcod habitat": môi trường sống của cá mút đá.
- Lingcod prefers rocky reefs and kelp forests as its habitat. (Cá mút đá ưa thích các rạn đá và rừng tảo bẹ làm môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenling (n): cá xanh, một họ cá gần giống với cá mút đá.
- Lingcod is related to greenlings. (Cá mút đá có họ hàng với cá xanh.)
- Rockfish (n): cá đá, một loại cá khác thường sống cùng khu vực với cá mút đá.
Từ đồng nghĩa
- Pacific lingcod: tên gọi khác của loài cá này để phân biệt với các loài khác.
- Ophiodon elongatus: tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lingcod".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lingcod".