linger over

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal verb): - Nán lại, kéo dài thời gian làm gì đó một cách thích thú hoặc chậm rãi: "linger over" diễn tả hành động dành nhiều thời gian hơn bình thường cho một hoạt động, thường tận hưởng hoặc suy ngẫm kỹ lưỡng. - Chậm rãi, không vội vàng: Chỉ việc tập trung vào một việc đó một cách tỉ mỉ, không muốn kết thúc nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích nán lại bên tách cà phê buổi sáng, đọc báo một cách chậm rãi.)
  • (Cặp đôi kéo dài bữa tối, trò chuyện suốt nhiều giờ.)
  • (Đừng nán lại quyết định đó; chúng ta cần câu trả lời ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "linger over" + một chi tiết cụ thể: Tập trung vào một phần nhỏ của việc đó.
    • The critic lingered over the film's final scene, praising its symbolism. (Nhà phê bình nán lại vào cảnh cuối của bộ phim, ca ngợi tính biểu tượng của .)
  • "linger over" + một cảm xúc: Suy ngẫm về một cảm xúc nào đó quá lâu.
    • He lingered over his feelings of regret, unable to move on. (Anh ấy nán lại trong cảm giác hối tiếc, không thể bước tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Linger (động từ): Nán lại, kéo dài (không giới từ).
    • The smell of flowers lingered in the room. (Mùi hoa nán lại trong phòng.)
  • Overlinger (động từ): Nán lại quá lâu (dạng hiếm).
    • She tends to overlinger on small details. ( ấy xu hướng nán lại quá lâu vào những chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwell on: Suy nghĩ hoặc nói về điều đó quá lâu.
    • He dwelt on the mistake for days. (Anh ấy nán lại lỗi lầm đó suốt nhiều ngày.)
  • Pore over: Nghiên cứu kỹ lưỡng, đọc chậm rãi.
    • She pored over the contract before signing. ( ấy nghiên cứu kỹ hợp đồng trước khi .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Linger on: Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài.
    • The memory of that day lingered on in her mind. (Ký ức về ngày đó nán lại trong tâm trí .)
  • Hang over: Đe dọa hoặc ám ảnh.
    • The threat of layoffs hung over the office. (Mối đe dọa sa thải ám ảnh văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take one's time: Làm gì đó một cách chậm rãi, không vội.
    • She took her time over the painting. ( ấy dành thời gian chậm rãi cho bức tranh.)
  • Savor the moment: Tận hưởng từng khoảnh khắc.
    • They savored the moment as they lingered over dessert. (Họ tận hưởng khoảnh khắc khi nán lại bên món tráng miệng.)