lingeringly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chậm rãi, kéo dài, hoặc nán lại; diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài lâu hơn bình thường, thường mang sắc thái luyến tiếc, mơ màng, hoặc cố ý chậm rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách nán lại trước khi quay đi.)
- (Bản nhạc tắt dần một cách chậm rãi, để lại một cảm giác u buồn trong không khí.)
- (Anh ấy nói những lời cuối cùng một cách kéo dài, như thể không muốn kết thúc cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh cảm xúc: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động chậm (như look, speak, fade, touch) để tạo hiệu ứng miêu tả tâm trạng hoặc không khí.
- Her gaze rested lingeringly on the photograph. (Ánh mắt cô ấy dừng lại một cách nán lại trên bức ảnh.)
Trong văn chương: Dùng để tăng tính biểu cảm, gợi hình ảnh về sự luyến tiếc, nhớ nhung hoặc sự chú ý kéo dài.
- The scent of roses hung lingeringly in the room. (Hương hoa hồng vương vấn một cách chậm rãi trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lingering (tính từ): kéo dài, nán lại.
- a lingering goodbye (một lời tạm biệt kéo dài)
- Linger (động từ): nán lại, ở lại lâu hơn cần thiết.
- She lingered at the door, reluctant to leave. (Cô ấy nán lại ở cửa, miễn cưỡng rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Slowly: một cách chậm rãi (không nhấn mạnh sự luyến tiếc).
- Leisurely: một cách thong thả, nhàn nhã.
- Protractedly: một cách kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Dreamily: một cách mơ màng (thường kết hợp với sự chậm rãi).
Các cụm từ liên quan
- Linger over something: nán lại, dành nhiều thời gian cho việc gì.
- She lingered over every word of the letter. (Cô ấy nán lại trên từng chữ của bức thư.)
Thành ngữ liên quan
- Lingering look: cái nhìn nán lại, đầy cảm xúc.
- They exchanged a lingering look before parting. (Họ trao nhau một cái nhìn nán lại trước khi chia tay.)