lingual artery
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch lưỡi (lingual artery) là một nhánh động mạch bắt nguồn từ động mạch cảnh ngoài (external carotid artery), có chức năng cung cấp máu cho phần dưới của lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch lưỡi cung cấp máu cho lưỡi.)
- (Tổn thương động mạch lưỡi có thể ảnh hưởng đến chuyển động của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lingual artery branches: Các nhánh của động mạch lưỡi, bao gồm nhánh lưng lưỡi (dorsal lingual branches) và nhánh sâu lưỡi (deep lingual artery).
- The dorsal lingual branches of the lingual artery supply the back of the tongue. (Các nhánh lưng lưỡi của động mạch lưỡi cung cấp máu cho phần sau lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Artery (danh từ): Động mạch, mạch máu mang máu từ tim đến các cơ quan.
- Lingual (tính từ): Thuộc về lưỡi, liên quan đến lưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Arteria lingualis (Latin): Tên gọi Latin của động mạch lưỡi, thường dùng trong giải phẫu học.
- Lingual branch: Nhánh lưỡi (dùng trong ngữ cảnh phân nhánh động mạch).
Các cụm từ liên quan
- Lingual artery ligation: Thắt động mạch lưỡi (một thủ thuật phẫu thuật để kiểm soát chảy máu từ lưỡi).
- Lingual artery ligation is sometimes performed to stop severe tongue bleeding. (Thắt động mạch lưỡi đôi khi được thực hiện để cầm máu lưỡi nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.