lingualumina

lingualumina

A student learns the basics of lingualumina from a textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Lingualumina một ngôn ngữ nhân tạo, được xây dựng một cách chủ đích thay vì phát triển tự nhiên. Từ này chỉ một hệ thống ngôn ngữ do con người sáng tạo ra, thường nhằm mục đích thử nghiệm, giao tiếp quốc tế, hoặc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Lingualumina một dụ về ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra cho các thí nghiệm ngôn ngữ học.)
  • (Các học giả đã nghiên cứu lingualumina để hiểu cách ngôn ngữ nhân tạo khác biệt với ngôn ngữ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak lingualumina": nói bằng ngôn ngữ lingualumina.

    • Only a few enthusiasts are able to speak lingualumina fluently. (Chỉ một vài người đam mê có thể nói lingualumina một cách trôi chảy.)
  • "the structure of lingualumina": cấu trúc của lingualumina.

    • The structure of lingualumina is highly logical and regular. (Cấu trúc của lingualumina rất logic đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingual (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc lưỡi.

    • Lingual skills are important for learning any language. (Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng để học bất kỳ ngôn ngữ nào.)
  • Linguistic (tính từ): thuộc về ngôn ngữ học.

    • Linguistic research often examines both natural and artificial languages. (Nghiên cứu ngôn ngữ học thường xem xét cả ngôn ngữ tự nhiên nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ nhân tạo: artificial language (ngôn ngữ do con người tạo ra).
  • Ngôn ngữ xây dựng: constructed language (ngôn ngữ được xây dựng chủ đích, thường viết tắt conlang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lingualumina".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lingualumina".