linguistic atlas

linguistic atlas

A researcher consults a large linguistic atlas in a library.

Định nghĩa

Danh từ: linguistic atlas (bản đồ ngôn ngữ) một tập bản đồ thể hiện sự phân bố của các đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng (như cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp) trên một khu vực địa nhất định.

dụ sử dụng
  • (Bản đồ ngôn ngữ của Việt Nam cho thấy các phương ngữ khác nhau được nói như thế nào ở mỗi vùng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng bản đồ ngôn ngữ để nghiên cứu sự lan rộng của từ "soda" trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a linguistic atlas": biên soạn một bản đồ ngôn ngữ.

    • Linguists spent decades compiling a linguistic atlas of the Amazon basin. (Các nhà ngôn ngữ học đã dành nhiều thập kỷ để biên soạn một bản đồ ngôn ngữ của lưu vực sông Amazon.)
  • "digital linguistic atlas": bản đồ ngôn ngữ kỹ thuật số.

    • The digital linguistic atlas allows users to click on regions and hear local pronunciations. (Bản đồ ngôn ngữ kỹ thuật số cho phép người dùng nhấp vào các vùng nghe cách phát âm địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlas ngôn ngữ học: một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản học thuật tiếng Việt.
  • Linguistic geography (danh từ): địa ngôn ngữ học, lĩnh vực nghiên cứu sự phân bố không gian của ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Language map: bản đồ ngôn ngữ (cách diễn đạt đơn giản hơn, ít chính xác về mặt học thuật).
  • Dialect atlas: bản đồ phương ngữ (tập trung vào sự khác biệt về phương ngữ, một loại của linguistic atlas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "linguistic atlas". Tuy nhiên, có thể dùng: - Map out: lập bản đồ, vạch ra. - The project aims to map out the linguistic features of the region. (Dự án nhằm lập bản đồ các đặc điểm ngôn ngữ của khu vực.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "linguistic atlas".