linguistic communication
A teacher uses linguistic communication to explain a new word to her students.
Định nghĩa
Cụm danh từ: - Giao tiếp ngôn ngữ: "linguistic communication" chỉ sự giao tiếp có hệ thống thông qua việc sử dụng âm thanh hoặc ký hiệu quy ước. Đây là một phương tiện trao đổi thông tin, ý tưởng và cảm xúc dựa trên các quy tắc ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc chung của một ngôn ngữ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Giao tiếp ngôn ngữ là điều thiết yếu để xã hội loài người vận hành.)
- (Động vật dựa vào giao tiếp phi ngôn ngữ, trong khi con người phụ thuộc vào giao tiếp ngôn ngữ.)
- (Nghiên cứu về giao tiếp ngôn ngữ bao gồm ngữ âm học, cú pháp học và ngữ nghĩa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effective linguistic communication": giao tiếp ngôn ngữ hiệu quả, nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính xác.
- Effective linguistic communication requires both clarity of expression and active listening. (Giao tiếp ngôn ngữ hiệu quả đòi hỏi cả sự rõ ràng trong diễn đạt lẫn lắng nghe tích cực.)
- "Linguistic communication barrier": rào cản giao tiếp ngôn ngữ, chỉ những trở ngại như khác biệt ngôn ngữ, phương ngữ hoặc trình độ thông thạo.
- Travelers often face linguistic communication barriers in foreign countries. (Du khách thường gặp rào cản giao tiếp ngôn ngữ ở các nước xa lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giao tiếp phi ngôn ngữ: non-linguistic communication, chỉ giao tiếp qua cử chỉ, nét mặt, hoặc ngôn ngữ cơ thể.
- Ngôn ngữ học: linguistics, ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ và giao tiếp ngôn ngữ.
- Hệ thống ngôn ngữ: linguistic system, cấu trúc quy tắc chi phối việc sử dụng ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Giao tiếp bằng lời nói: verbal communication, nhấn mạnh khía cạnh âm thanh lời nói.
- Giao tiếp ký hiệu: symbolic communication, nhấn mạnh việc sử dụng các ký hiệu quy ước.
- Trao đổi ngôn ngữ: language exchange, thường dùng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Linguistic communication skill: kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ.
- Improving linguistic communication skills is a key goal of language education. (Cải thiện kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ là mục tiêu chính của giáo dục ngôn ngữ.)
- Linguistic communication tool: công cụ giao tiếp ngôn ngữ, như sách, báo, hoặc phần mềm dịch thuật.
- Dictionaries are essential linguistic communication tools for learners. (Từ điển là công cụ giao tiếp ngôn ngữ thiết yếu cho người học.)
Thành ngữ liên quan
- Giao tiếp là chìa khóa: communication is key, nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp ngôn ngữ trong mọi mối quan hệ.
- In any relationship, linguistic communication is the key to understanding each other. (Trong bất kỳ mối quan hệ nào, giao tiếp ngôn ngữ là chìa khóa để hiểu nhau.)