linguistic context
Định nghĩa
Danh từ: Ngữ cảnh ngôn ngữ – phần diễn ngôn (lời nói hoặc văn bản) bao quanh một đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ, câu) và giúp xác định cách hiểu của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nghĩa của từ 'bank' phụ thuộc vào ngữ cảnh ngôn ngữ của nó.)
- (Không có ngữ cảnh ngôn ngữ, cụm từ 'I saw her duck' là mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to infer from linguistic context": suy luận từ ngữ cảnh ngôn ngữ.
- We can infer the speaker's attitude from the linguistic context of their words. (Chúng ta có thể suy luận thái độ của người nói từ ngữ cảnh ngôn ngữ trong lời nói của họ.)
"to analyze linguistic context": phân tích ngữ cảnh ngôn ngữ.
- Linguists analyze linguistic context to understand how meaning is constructed. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích ngữ cảnh ngôn ngữ để hiểu cách nghĩa được xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngữ cảnh (context): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ngữ cảnh ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (tình huống, văn hóa).
- Ngữ cảnh tình huống (situational context): ngữ cảnh ngoài ngôn ngữ, như địa điểm, thời gian, mối quan hệ giữa người nói.
Từ đồng nghĩa
- Ngữ cảnh diễn ngôn (discourse context): nhấn mạnh vào phần văn bản hoặc lời nói xung quanh.
- Ngữ cảnh văn bản (textual context): thường dùng trong văn viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to place in linguistic context" (đặt trong ngữ cảnh ngôn ngữ):
- To understand this sentence, you need to place it in its linguistic context. (Để hiểu câu này, bạn cần đặt nó trong ngữ cảnh ngôn ngữ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "out of context": tách khỏi ngữ cảnh (thường mang nghĩa tiêu cực, làm sai lệch ý nghĩa).
- His quote was taken out of context and misrepresented. (Câu trích dẫn của anh ấy đã bị tách khỏi ngữ cảnh và bị hiểu sai.)