linguistic performance
A student gives a short presentation in front of the class, demonstrating their linguistic performance.
Danh từ: Ngôn ngữ thực hiện (trong ngôn ngữ học) là cách sử dụng ngôn ngữ thực tế của một người nói trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Nó bao gồm tất cả những gì người nói thực sự thốt ra, kể cả các lỗi ngữ pháp, sự ngập ngừng, lặp từ, hoặc các yếu tố phi ngôn ngữ khác (như tiếng ậm ừ, ngắt quãng). Khái niệm này đối lập với năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) – kiến thức lý thuyết về ngôn ngữ mà người nói có trong đầu.
Đối lập với năng lực ngôn ngữ: Năng lực ngôn ngữ là kiến thức trừu tượng, trong khi ngôn ngữ thực hiện là sự biểu hiện cụ thể, chịu ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, xã hội và môi trường.
- Mặc dù có năng lực ngôn ngữ tốt, nhưng ngôn ngữ thực hiện của anh ấy lại kém do căng thẳng.
Trong phân tích lỗi: Ngôn ngữ thực hiện thường được xem xét để phát hiện các lỗi tạm thời (performance errors) không phản ánh năng lực thực sự của người nói.
- Các lỗi như "Tôi đã đi hôm qua" thay vì "Tôi đã đi hôm qua" (nếu người nói vô tình lặp từ) là lỗi thuộc về ngôn ngữ thực hiện.
- Năng lực ngôn ngữ (linguistic competence): kiến thức ngôn ngữ lý thuyết, đối lập với ngôn ngữ thực hiện.
- Hiệu suất ngôn ngữ (performance): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Lỗi thực hiện (performance error): lỗi xảy ra trong quá trình nói hoặc viết, không phải do thiếu kiến thức.
- Sử dụng ngôn ngữ thực tế: nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng trong đời sống.
- Ngôn ngữ nói thực hành: thường dùng để chỉ cách nói chuyện hàng ngày, không qua chỉnh sửa.
- Phân tích ngôn ngữ thực hiện (performance analysis): phương pháp nghiên cứu dữ liệu ngôn ngữ thực tế.
- Các nhà ngôn ngữ học sử dụng phân tích ngôn ngữ thực hiện để đánh giá khả năng giao tiếp của người học.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, nhưng có thể tham khảo: - Nói như chảy máu (to speak like a waterfall): mô tả một dạng ngôn ngữ thực hiện trôi chảy nhưng có thể thiếu chính xác.