linguistic process

linguistic process

A child learns new words through a natural linguistic process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình ngôn ngữ: "linguistic process" chỉ các quá trình nhận thức liên quan đến việc tạo ra hiểu giao tiếp ngôn ngữ. Đây những hoạt động tinh thần con người thực hiện khi sử dụng ngôn ngữ, bao gồm từ việc suy nghĩ, lựa chọn từ ngữ, đến việc diễn đạt hoặc tiếp nhận thông tin bằng lời nói hoặc chữ viết.
    • dụ: Quá trình học từ vựng, phân tích cú pháp, hoặc hiểu nghĩa của câu đều các "linguistic process". Từ này nhấn mạnh khía cạnh tâm lý nhận thức của việc sử dụng ngôn ngữ, thay vì chỉ đơn thuần hành động nói hoặc viết.
dụ sử dụng
  • He didn't have the language to express his feelings, which shows a breakdown in the linguistic process.
    (Anh ấy không ngôn ngữ để diễn đạt cảm xúc của mình, điều này cho thấy sự gián đoạn trong quá trình ngôn ngữ.)

  • The study of linguistic processes helps us understand how children learn to speak.
    (Nghiên cứu về các quá trình ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu cách trẻ em học nói.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cognitive linguistic process": quá trình ngôn ngữ nhận thức, nhấn mạnh khía cạnh tư duy.

    • Reading involves multiple cognitive linguistic processes, such as decoding and comprehension.
      (Đọc liên quan đến nhiều quá trình ngôn ngữ nhận thức, như giải mã hiểu.)
  • "Neurolinguistic process": quá trình ngôn ngữ thần kinh, liên quan đến hoạt động não bộ.

    • Damage to certain brain areas can impair the neurolinguistic process of speech production.
      (Tổn thươngmột số vùng não có thể làm suy yếu quá trình ngôn ngữ thần kinh của việc sản xuất lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Language process (n): quá trình ngôn ngữ (có thể dùng thay thế, nhưng ít mang tính kỹ thuật hơn).

    • The language process involves both speaking and listening.
      (Quá trình ngôn ngữ bao gồm cả nói nghe.)
  • Processing (n): sự xử lý (thường dùng trong ngữ cảnh máy tính hoặc tâm lý học).

    • Language processing in the brain is incredibly fast.
      (Xử lý ngôn ngữ trong não diễn ra cực kỳ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive language mechanism: chế ngôn ngữ nhận thức.
  • Linguistic cognition: nhận thức ngôn ngữ.
  • Verbal process: quá trình lời nói (nhấn mạnh khía cạnh nói).
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "A process involved in human language": một quá trình liên quan đến ngôn ngữ của con người.

    • This theory describes a process involved in human language acquisition.
      (Lý thuyết này mô tả một quá trình liên quan đến việc tiếp thu ngôn ngữ của con người.)
  • "To undergo a linguistic process": trải qua một quá trình ngôn ngữ.

    • Words often undergo a linguistic process called semantic shift.
      (Các từ thường trải qua một quá trình ngôn ngữ gọi là chuyển nghĩa.)