linguistic relation

linguistic relation

A linguist draws a diagram to show the linguistic relation between two words.

Định nghĩa

Danh từ: Quan hệ ngôn ngữ họcmối quan hệ giữa các dạng thức hoặc thành tố ngôn ngữ ( dụ: giữa các từ, cụm từ, hoặc câu) trong một hệ thống ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Quan hệ ngôn ngữ học giữa 'big' 'bigger' quan hệ về mức độ.)
  • (Các từ đồng nghĩa chia sẻ một quan hệ ngôn ngữ học về sự tương đồng về nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Quan hệ ngữ pháp: Chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu ( dụ: chủ ngữ - vị ngữ).
    • "The linguistic relation between the subject and verb determines agreement." (Quan hệ ngôn ngữ học giữa chủ ngữ động từ quyết định sự hòa hợp.)
  • Quan hệ hình thái: Giữa các hình vị trong một từ.
    • "The prefix 'un-' and the root 'happy' form a linguistic relation of negation." (Tiền tố 'un-' gốc 'happy' tạo thành một quan hệ ngôn ngữ học về phủ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan hệ ngữ nghĩa (semantic relation): Một loại quan hệ ngôn ngữ học tập trung vào nghĩa ( dụ: đồng nghĩa, trái nghĩa).
  • Quan hệ cú pháp (syntactic relation): Quan hệ giữa các từ trong cấu trúc câu.
Từ đồng nghĩa
  • Mối liên hệ ngôn ngữ: Cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh sự kết nối giữa các yếu tố ngôn ngữ.
  • Quan hệ hình thức: Nhấn mạnh khía cạnh cấu trúc của mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như:) - "Liên quan đến": "This rule relates to the linguistic relation between pronouns and antecedents." (Quy tắc này liên quan đến quan hệ ngôn ngữ học giữa đại từ tiền ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mối quan hệ chằng chịt": Dùng để mô tả các quan hệ ngôn ngữ phức tạp.
    • "The linguistic relations in this sentence are tangled, making it hard to parse." (Các quan hệ ngôn ngữ học trong câu này chằng chịt, khiến việc phân tích trở nên khó khăn.)