linguistic rule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy tắc ngôn ngữ: "linguistic rule" là một quy tắc mô tả (hoặc quy định) một thực hành ngôn ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Nó có thể là quy tắc về ngữ pháp, phát âm, hoặc cách sử dụng từ ngữ trong một ngôn ngữ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Quy tắc ngôn ngữ về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ rất quan trọng trong tiếng Anh.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các quy tắc ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow a linguistic rule": tuân theo một quy tắc ngôn ngữ.
- Native speakers often follow linguistic rules unconsciously. (Người bản ngữ thường tuân theo các quy tắc ngôn ngữ một cách vô thức.)
"to break a linguistic rule": vi phạm một quy tắc ngôn ngữ.
- Poets sometimes break linguistic rules for artistic effect. (Các nhà thơ đôi khi vi phạm quy tắc ngôn ngữ để tạo hiệu ứng nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Rule (n): quy tắc (dùng chung, không nhất thiết trong ngôn ngữ).
- There is a rule against smoking here. (Có quy tắc cấm hút thuốc ở đây.)
Linguistic (adj): thuộc về ngôn ngữ.
- She has a strong linguistic ability. (Cô ấy có khả năng ngôn ngữ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Grammar rule: quy tắc ngữ pháp (một loại quy tắc ngôn ngữ cụ thể).
- Language norm: chuẩn mực ngôn ngữ (quy tắc được xã hội chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Rule of thumb: quy tắc kinh nghiệm (không liên quan trực tiếp đến ngôn ngữ).
- As a rule of thumb, you should practice speaking every day. (Theo quy tắc kinh nghiệm, bạn nên luyện nói mỗi ngày.)