linguistic scientist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà ngôn ngữ học (người chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ một cách khoa học).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ngôn ngữ học đã công bố một nghiên cứu đột phá về sự tiếp thu ngôn ngữ.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà ngôn ngữ học tại trường đại học, phân tích các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a linguistic scientist": là một nhà ngôn ngữ học.
- He is a linguistic scientist specializing in phonetics. (Ông ấy là một nhà ngôn ngữ học chuyên về ngữ âm học.)
Biến thể và từ gần giống
- Linguistics (danh từ): ngành ngôn ngữ học.
- Linguistics is the scientific study of language. (Ngôn ngữ học là nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ.)
- Linguistic (tính từ): thuộc về ngôn ngữ.
- Linguistic diversity is important for cultural preservation. (Sự đa dạng ngôn ngữ rất quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngôn ngữ học: là cách dịch phổ biến nhất.
- Chuyên gia ngôn ngữ: nhấn mạnh vào tính chuyên môn.
- Nhà nghiên cứu ngôn ngữ: tập trung vào hoạt động nghiên cứu.
Các cụm từ liên quan
- Applied linguistic scientist: nhà ngôn ngữ học ứng dụng.
- An applied linguistic scientist works on language teaching methods. (Một nhà ngôn ngữ học ứng dụng làm việc với các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ "linguistic scientist".