linguistic string
Định nghĩa
Danh từ: - Chuỗi ngôn ngữ: "linguistic string" chỉ một chuỗi các từ được sắp xếp theo trình tự tuyến tính, xuất hiện trong lời nói hoặc văn bản. Nó là một khái niệm trong ngôn ngữ học, mô tả cách các đơn vị ngôn ngữ (từ, cụm từ) kết nối với nhau theo một thứ tự nhất định để tạo thành câu hoặc đoạn văn.
Ví dụ sử dụng
- (Một câu như "The cat sat on the mat" là một chuỗi ngôn ngữ đơn giản.)
- (Trong phân tích ngôn ngữ học, chúng ta phân rã một chuỗi ngôn ngữ thành các phần nhỏ hơn như từ và cụm từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a linguistic string": hình thành một chuỗi ngôn ngữ.
- When we speak, we form a linguistic string that conveys meaning. (Khi nói, chúng ta hình thành một chuỗi ngôn ngữ mang ý nghĩa.)
- "to parse a linguistic string": phân tích cú pháp một chuỗi ngôn ngữ.
- The computer program can parse any linguistic string to identify grammatical structures. (Chương trình máy tính có thể phân tích cú pháp bất kỳ chuỗi ngôn ngữ nào để xác định cấu trúc ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuỗi ký tự (character string): Một khái niệm rộng hơn trong khoa học máy tính, chỉ một dãy các ký tự, không nhất thiết phải có nghĩa ngôn ngữ.
- Chuỗi lời nói (speech string): Một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh vào dạng nói của ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Chuỗi từ (word string): Một chuỗi chỉ gồm các từ, thường không bao gồm dấu câu.
- Dòng văn bản (text string): Một chuỗi văn bản, có thể bao gồm dấu câu và khoảng trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "linguistic string" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- "a string of words": một chuỗi từ.
- He uttered a long string of words that made no sense. (Anh ấy thốt ra một chuỗi từ dài vô nghĩa.)