linguistic universal
Danh từ: - Phổ niệm ngôn ngữ: "linguistic universal" là một quy tắc ngữ pháp (hoặc đặc điểm ngôn ngữ khác) được tìm thấy trong tất cả các ngôn ngữ trên thế giới. Đây là những nguyên lý chung, phổ biến mà bất kỳ ngôn ngữ nào cũng có, bất kể sự khác biệt về văn hóa hay địa lý.
- (Sự tồn tại của danh từ và động từ trong mọi ngôn ngữ là một phổ niệm ngôn ngữ nổi tiếng.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phổ niệm ngôn ngữ để hiểu cấu trúc chung của ngôn ngữ con người.)
"absolute linguistic universal": phổ niệm ngôn ngữ tuyệt đối, là những đặc điểm xuất hiện trong tất cả các ngôn ngữ mà không có ngoại lệ.
- The ability to form questions is considered an absolute linguistic universal. (Khả năng tạo câu hỏi được coi là một phổ niệm ngôn ngữ tuyệt đối.)
"statistical linguistic universal": phổ niệm ngôn ngữ thống kê, là những đặc điểm xuất hiện ở hầu hết các ngôn ngữ nhưng có thể có ngoại lệ.
- The presence of vowel sounds is a statistical linguistic universal, as some languages have very few vowels. (Sự hiện diện của nguyên âm là một phổ niệm ngôn ngữ thống kê, vì một số ngôn ngữ có rất ít nguyên âm.)
Universality (danh từ): tính phổ quát.
- The universality of certain grammatical rules supports the theory of linguistic universals. (Tính phổ quát của một số quy tắc ngữ pháp ủng hộ lý thuyết về phổ niệm ngôn ngữ.)
Universal grammar (danh từ): ngữ pháp phổ quát (một khái niệm liên quan, nhưng khác biệt, tập trung vào các nguyên lý bẩm sinh của ngôn ngữ).
- Noam Chomsky proposed the idea of universal grammar to explain linguistic universals. (Noam Chomsky đề xuất ý tưởng về ngữ pháp phổ quát để giải thích các phổ niệm ngôn ngữ.)
- Language universal: phổ niệm ngôn ngữ (cùng nghĩa, thường được dùng thay thế).
- Cross-linguistic pattern: mẫu hình xuyên ngôn ngữ (một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh tính phổ biến qua các ngôn ngữ).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "linguistic universal", nhưng có thể dùng: - Find in all languages: tìm thấy trong tất cả các ngôn ngữ. - This feature is found in all languages, making it a linguistic universal. (Đặc điểm này được tìm thấy trong tất cả các ngôn ngữ, khiến nó trở thành một phổ niệm ngôn ngữ.)
- Rule of thumb: nguyên tắc chung (không phải thành ngữ chính xác, nhưng có thể dùng để mô tả tính phổ biến của phổ niệm ngôn ngữ).
- As a rule of thumb, every language has a way to express negation, which is a linguistic universal. (Theo nguyên tắc chung, mọi ngôn ngữ đều có cách diễn đạt phủ định, đó là một phổ niệm ngôn ngữ.)