link-attached station
Định nghĩa
Danh từ: Trạm kết nối qua đường truyền dữ liệu (link-attached station) là một thiết bị đầu cuối (terminal) được kết nối với máy tính thông qua một đường truyền dữ liệu (data link), thay vì kết nối trực tiếp hoặc cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Trạm kết nối qua đường truyền dữ liệu cho phép người dùng từ xa truy cập máy tính trung tâm từ một tòa nhà khác.)
- (Mỗi trạm kết nối qua đường truyền dữ liệu yêu cầu một đường truyền dữ liệu chuyên dụng để hoạt động đúng cách.)
- (Quản trị viên mạng đã cấu hình một số trạm kết nối qua đường truyền dữ liệu cho văn phòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "link-attached station" trong mạng máy tính: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh mạng máy tính để chỉ các thiết bị đầu cuối không kết nối trực tiếp với máy chủ mà qua một đường truyền dữ liệu như cáp mạng, đường dây điện thoại, hoặc kết nối không dây.
- In a distributed system, a link-attached station can be located hundreds of kilometers away from the central server. (Trong một hệ thống phân tán, trạm kết nối qua đường truyền dữ liệu có thể nằm cách máy chủ trung tâm hàng trăm km.)
Biến thể và từ gần giống
- Link-attached (tính từ): được gắn kết qua đường truyền dữ liệu (dùng để mô tả các thiết bị kết nối qua đường truyền).
- The link-attached devices communicate via a shared data link. (Các thiết bị được gắn kết qua đường truyền dữ liệu giao tiếp qua một đường truyền dữ liệu dùng chung.)
- Station (danh từ): trạm, thiết bị đầu cuối (một phần của mạng).
- Data link (danh từ): đường truyền dữ liệu (kết nối vật lý hoặc logic giữa các thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Remote terminal: thiết bị đầu cuối từ xa.
- Networked station: trạm kết nối mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "link-attached station". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các động từ như:
- Connect to: kết nối tới.
- The station connects to the main computer via a data link. (Trạm kết nối với máy tính chính qua một đường truyền dữ liệu.)
- Link up: kết nối, liên kết.
- We need to link up all the stations to the central server. (Chúng ta cần kết nối tất cả các trạm với máy chủ trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "link-attached station". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật trong lĩnh vực mạng máy tính.