link-attached terminal

link-attached terminal

A technician connects a link-attached terminal to the mainframe.

Định nghĩa

Danh từ: link-attached terminal (thiết bị đầu cuối kết nối qua đường truyền dữ liệu) một thiết bị đầu cuối (terminal) được kết nối với máy tính thông qua một đường truyền dữ liệu (data link), thay vì kết nối trực tiếp qua cáp nội bộ hoặc mạng cục bộ. Loại kết nối này thường sử dụng các giao thức truyền thông như RS-232, Ethernet hoặc modem để truyền dữ liệu giữa thiết bị đầu cuối máy tính chủ.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị đầu cuối kết nối qua đường truyền dữ liệu trong nhà máy gửi dữ liệu sản xuất đến máy chủ trung tâm thông qua một đường truyền dữ liệu chuyên dụng.)
  • (Các kỹ sư sử dụng thiết bị đầu cuối kết nối qua đường truyền dữ liệu để giám sát thiết bị từ xa từ phòng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "link-attached terminal" thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật để phân biệt với các loại terminal kết nối trực tiếp (local terminal) hoặc terminal không dây (wireless terminal). nhấn mạnh vào phương thức kết nối qua một liên kết dữ liệu (data link) có thể hữu tuyến hoặctuyến.
    • The system supports both local terminals and link-attached terminal configurations. (Hệ thống hỗ trợ cả cấu hình thiết bị đầu cuối cục bộ thiết bị đầu cuối kết nối qua đường truyền dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Data link (danh từ): đường truyền dữ liệu, kết nối vật hoặc logic dùng để truyền thông tin giữa hai thiết bị.

    • The data link between the terminal and the mainframe uses fiber optics. (Đường truyền dữ liệu giữa thiết bị đầu cuối máy tính lớn sử dụng cáp quang.)
  • Local terminal (danh từ): thiết bị đầu cuối cục bộ, kết nối trực tiếp với máy tính không qua đường truyền dữ liệu từ xa.

    • A local terminal is usually faster than a link-attached terminal. (Thiết bị đầu cuối cục bộ thường nhanh hơn thiết bị đầu cuối kết nối qua đường truyền dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote terminal: thiết bị đầu cuối từ xa, thường được kết nối qua mạng hoặc đường truyền dữ liệu.
  • Data-link terminal: thiết bị đầu cuối sử dụng đường truyền dữ liệu, nhấn mạnh vào phương tiện kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "link-attached terminal" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.