linked genes
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các gen liên kết: "linked genes" là các cặp gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể, có xu hướng được di truyền cùng nhau trong quá trình phân bào, do chúng không phân ly độc lập trong giảm phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genes of Drosophila fall into four linkage groups of linked genes. (Các gen của ruồi giấm thuộc về bốn nhóm liên kết của các gen liên kết.)
- Linked genes are often inherited together because they are located close to each other on the same chromosome. (Các gen liên kết thường được di truyền cùng nhau vì chúng nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "linked genes" trong di truyền học: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ sự liên kết giữa các gen trên một nhiễm sắc thể, ảnh hưởng đến tỷ lệ tái tổ hợp trong quá trình trao đổi chéo.
- The study of linked genes helps geneticists predict inheritance patterns in offspring. (Nghiên cứu về các gen liên kết giúp các nhà di truyền học dự đoán các mô hình di truyền ở thế hệ con.)
Biến thể và từ gần giống
Linkage group (n): nhóm liên kết – tập hợp các gen liên kết trên cùng một nhiễm sắc thể.
- The four linkage groups in Drosophila correspond to its four chromosomes. (Bốn nhóm liên kết ở ruồi giấm tương ứng với bốn nhiễm sắc thể của nó.)
Unlinked genes (n): các gen không liên kết – các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau hoặc ở xa nhau trên cùng một nhiễm sắc thể, có thể phân ly độc lập.
Từ đồng nghĩa
- Genes in linkage: các gen trong liên kết (cách diễn đạt tương đương trong ngữ cảnh di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ này, vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "linked genes" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên biệt.)