linking verb

linking verb

A student learns that "is" is a linking verb in a grammar lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Linking verb (động từ nối) một loại động từ dùng để nối chủ ngữ với phần bổ ngữ (complement) trong câu, không diễn tả hành động diễn tả trạng thái, sự tồn tại hoặc sự thay đổi của chủ ngữ. Các động từ nối phổ biến bao gồm "be" (thì, , ở), "become" (trở nên), "seem" (dường như), "appear" (xuất hiện), "feel" (cảm thấy), "look" (trông có vẻ), "sound" (nghe có vẻ), "taste" ( vị), "smell" ( mùi), v.v.

dụ sử dụng
  • ( ấy một giáo viên.) – "is" nối chủ ngữ "She" với bổ ngữ "a teacher".
  • (Anh ấy trở nên tức giận.) – "became" nối chủ ngữ "He" với bổ ngữ "angry".
  • (Món ăn vị ngon.) – "tastes" nối chủ ngữ "The food" với bổ ngữ "delicious".
  • (Bạn trông có vẻ mệt.) – "look" nối chủ ngữ "You" với bổ ngữ "tired".
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ, không phải trạng từ. dụ: "She feels happy" ( ấy cảm thấy hạnh phúc) – dùng "happy" (tính từ), không phải "happily" (trạng từ).
  • Một số động từ có thể vừa vừa động từ hành động, tùy theo ngữ cảnh. dụ: "He looks at the picture" (Anh ấy nhìn bức tranh) – "looks" động từ hành động; "He looks tired" (Anh ấy trông mệt) – "looks" .
Biến thể từ gần giống
  • Copula (danh từ): Một thuật ngữ ngữ pháp đồng nghĩa với , thường dùng để chỉ động từ "be" các động từ tương tự.
  • State verb (danh từ): Động từ chỉ trạng thái, thường bao gồm cả các động từ như "know", "believe", "love".
Từ đồng nghĩa
  • Equating verb: Động từ cân bằng, dùng để nối chủ ngữ bổ ngữ, tương đương với .
Các cụm từ liên quan
  • Linking verb phrase: Cụm động từ nối, bao gồm các từ bổ trợ. dụ: "She has become successful." ( ấy đã trở nên thành công.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến linking verb, nhưng trong ngữ pháp, cụm từ "to be in a state of" (ở trong trạng thái) thường được dùng với linking verb để mô tả trạng thái.