linnean

linnean

A scientist uses the Linnean system to classify a butterfly specimen.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về Linnaeus hoặc hệ thống phân loại của ông: "Linnean" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến nhà sinh vật học Carolus Linnaeus, hoặc hệ thống phân loại sinh học ông đề xuất, dựa trên các bậc phân loại như giống, loài, họ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống phân loại Linnean vẫn được sử dụng ngày nay trong sinh học.)
  • ( ấy một chuyên gia về phân loại học Linnean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linnean hierarchy": thứ bậc phân loại Linnean, chỉ cấu trúc phân cấp từ giới đến loài.

    • Understanding the linnean hierarchy helps scientists organize life forms. (Hiểu về thứ bậc phân loại Linnean giúp các nhà khoa học tổ chức các dạng sống.)
  • "Linnean name": tên Linnean, tức tên khoa học hai phần (chi loài) do Linnaeus đặt.

    • The linnean name for humans is Homo sapiens. (Tên Linnean của con người Homo sapiens.)
Biến thể từ gần giống
  • Linnaean (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng thay thế cho "Linnean".
    • The Linnaean system is foundational to modern taxonomy. (Hệ thống Linnaean nền tảng cho phân loại học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic: thuộc về phân loại học (nhưng không đặc thù cho Linnaeus).
  • Binomial: liên quan đến danh pháp hai phần (cũng do Linnaeus phát triển).
Các cụm từ liên quan
  • Linnean classification: sự phân loại theo Linnaeus.
    • Biologists use linnean classification to group organisms. (Các nhà sinh vật học sử dụng phân loại Linnean để nhóm các sinh vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Linnean", đây thuật ngữ chuyên ngành.