linoleic acid
Danh từ: Axit linoleic là một loại axit béo không bão hòa đa, tồn tại ở dạng lỏng, có nhiều trong chất béo và dầu thực vật. Đây là một axit béo thiết yếu cho dinh dưỡng, cơ thể con người không tự tổng hợp được mà phải lấy từ thực phẩm. Axit linoleic được sử dụng để sản xuất xà phòng.
- (Axit linoleic có hàm lượng cao trong dầu hướng dương và dầu ngô.)
- (Cơ thể con người cần axit linoleic để cấu trúc màng tế bào và sức khỏe làn da.)
- (Các nhà sản xuất xà phòng thường sử dụng axit linoleic để tạo bọt mềm.)
"Essential fatty acid": Axit linoleic thuộc nhóm axit béo thiết yếu (omega-6), đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa viêm nhiễm và hỗ trợ chức năng não bộ.
- Linoleic acid is a precursor to arachidonic acid, which affects inflammation. (Axit linoleic là tiền chất của axit arachidonic, ảnh hưởng đến quá trình viêm.)
"Conjugated linoleic acid (CLA)": Một biến thể của axit linoleic, thường được nghiên cứu về lợi ích giảm mỡ cơ thể.
- Conjugated linoleic acid is found in dairy products and beef. (Axit linoleic liên hợp có trong các sản phẩm từ sữa và thịt bò.)
- Linoleate (n): Muối hoặc este của axit linoleic, thường xuất hiện trong sinh hóa học.
- Linoleate is a common form of linoleic acid in plant oils. (Linoleate là dạng phổ biến của axit linoleic trong dầu thực vật.)
- Omega-6 fatty acid: Axit béo omega-6, một tên gọi khác của axit linoleic khi nói về nhóm dinh dưỡng.
- Polyunsaturated fatty acid (PUFA): Axit béo không bão hòa đa, nhóm mà axit linoleic thuộc về.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "linoleic acid" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ liên quan đến "linoleic acid" do tính chuyên ngành của từ này.