linoleum knife
Định nghĩa
Danh từ: Một loại dao có lưỡi ngắn, cứng với đầu cong, được thiết kế chuyên dụng để cắt vải sơn (linoleum) hoặc các vật liệu sàn tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ đã dùng dao cắt vải sơn để cắt tấm sàn một cách sạch sẽ.)
- (Một con dao cắt vải sơn là thiết yếu để cắt tỉa các mép quanh khung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sharpen a linoleum knife": mài dao cắt vải sơn.
- Before starting the project, he sharpened his linoleum knife to ensure precise cuts. (Trước khi bắt đầu dự án, anh ấy đã mài dao cắt vải sơn để đảm bảo các đường cắt chính xác.)
"the curve of a linoleum knife": độ cong của dao cắt vải sơn.
- The unique curve of a linoleum knife allows it to cut through thick linoleum without tearing. (Độ cong đặc biệt của dao cắt vải sơn cho phép nó cắt xuyên qua vải sơn dày mà không bị rách.)
Biến thể và từ gần giống
Linoleum (danh từ): vải sơn, một loại vật liệu sàn được làm từ dầu hạt lanh, nhựa thông, bột gỗ và bột đá vôi.
- Linoleum was a popular flooring choice in the mid-20th century. (Vải sơn là một lựa chọn sàn phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
Knife (danh từ): dao, một công cụ cắt có lưỡi.
- A sharp knife makes cutting easier. (Một con dao sắc giúp việc cắt dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
Cutter: dụng cụ cắt, thường dùng để chỉ dao hoặc kéo cắt.
- He used a utility cutter instead of a linoleum knife. (Anh ấy đã dùng một dụng cụ cắt đa năng thay vì dao cắt vải sơn.)
Flooring knife: dao cắt sàn, một thuật ngữ chung để chỉ các loại dao dùng để cắt vật liệu sàn.
- A flooring knife is similar to a linoleum knife but may have a different blade shape. (Dao cắt sàn tương tự như dao cắt vải sơn nhưng có thể có hình dạng lưỡi khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut through: cắt xuyên qua.
- The linoleum knife cuts through the material effortlessly. (Dao cắt vải sơn cắt xuyên qua vật liệu một cách dễ dàng.)
Trim off: cắt bỏ, tỉa bỏ.
- Use the linoleum knife to trim off the excess linoleum. (Hãy dùng dao cắt vải sơn để cắt bỏ phần vải sơn thừa.)
Thành ngữ liên quan
- "Sharp as a linoleum knife": sắc như dao cắt vải sơn (thành ngữ so sánh, chỉ sự sắc bén hoặc tinh tế trong tư duy).
- Her mind is as sharp as a linoleum knife. (Trí óc của cô ấy sắc bén như dao cắt vải sơn.)