linoléum

Học thuật
Thân thiện
linoléum

Le linoléum recouvre le sol de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Linoleum: Một loại vật liệu lót sàn cứng, bền, thường được làm từ dầu lanh, bột gỗ hoặc nút bần trên nền vải bố. thường hoa văn hoặc màu sắc in sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le linoléum est facile à nettoyer. (Sàn linoleum rất dễ lau chùi.)
    • Ils ont choisi un linoléum à motifs pour la cuisine. (Họ đã chọn một tấm linoleum hoa văn cho nhà bếp.)
    • L'artiste utilise parfois du linoléum pour la gravure. (Nghệ sĩ đôi khi sử dụng linoleum để khắc in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật in ấn, "linoléum" có thể chỉ tấm linoleum được dùng làm chất liệu để khắc bản in, gọi là linogravure (nghệ thuật in từ bản khắc linoleum).
    • Il a taillé son dessin dans le linoléum. (Anh ấy đã khắc bức vẽ của mình lên tấm linoleum.)
Biến thể từ gần giống
  • Linoléique (adj): (thuộc về) axit linoleic, một loại axit béo.
  • Linogravure (nữ tính): Kỹ thuật in từ bản khắc linoleum; bản in thu được từ kỹ thuật này.
Từ đồng nghĩa
  • Revêtement de sol souple: Vật liệu lót sàn mềm/dẻo (cách gọi chung, trong đó có thể bao gồm linoleum).
  • Sol plastique: Sàn nhựa (thường chỉ các loại sàn nhựa tổng hợp khác, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Lưu ý sử dụng
  • "Linoléum" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèmle (linoléum), un (linoléum).
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nội thất, xây dựng nghệ thuật in ấn thủ công.
linoléum

Le linoléum recouvre le sol de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. linoleum (thứ vải nhựa lót sàn nhà)
  2. thảm linoleum