linotype machine

linotype machine

The typesetter operates the linotype machine to set a newspaper page.

Định nghĩa

Danh từ: Máy sắp chữ linotype (linotype machine) một loại máy sắp chữ được vận hành bằng bàn phím, khả năng đúc toàn bộ một dòng chữ thành một khối kim loại duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Máy sắp chữ linotype đã cách mạng hóa ngành in ấn vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Trước khi sắp chữ kỹ thuật số, các tờ báo phụ thuộc nhiều vào máy sắp chữ linotype.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a linotype machine": vận hành máy sắp chữ linotype.
    • The typesetter skillfully operated the linotype machine to produce the daily newspaper. (Người sắp chữ đã vận hành thành thạo máy sắp chữ linotype để sản xuất tờ báo hàng ngày.)
  • "linotype machine operator": người vận hành máy sắp chữ linotype.
    • He worked as a linotype machine operator for over thirty years. (Anh ấy đã làm việc như một người vận hành máy sắp chữ linotype trong hơn ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Linotype (n): tên gọi tắt của máy sắp chữ linotype.
    • The linotype was a major innovation in printing technology. (Máy linotype một cải tiến lớn trong công nghệ in ấn.)
  • Monotype (n): một loại máy sắp chữ khác, đúc từng tự riêng lẻ thay vì cả dòng.
    • Unlike the linotype machine, the monotype machine casts individual characters. (Không giống máy sắp chữ linotype, máy monotype đúc từng tự riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Typesetting machine: máy sắp chữ (thuật ngữ chung).
  • Linecasting machine: máy đúc dòng (một tên gọi khác dựa trên chế hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a linotype machine: lắp đặt hoặc chuẩn bị máy sắp chữ linotype.
    • The technician spent hours setting up the linotype machine for the new print run. (Kỹ thuật viên đã mất nhiều giờ để lắp đặt máy sắp chữ linotype cho đợt in mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linotype machine", nhưng có thể tham khảo: - Hot metal typesetting: sắp chữ kim loại nóng (quy trình sử dụng máy linotype). - The era of hot metal typesetting ended with the advent of digital printing. (Kỷ nguyên sắp chữ kim loại nóng kết thúc với sự ra đời của in ấn kỹ thuật số.)