linseed-oil
/'linsi:d'ɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu lanh: Một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây lanh (cây gai), có màu vàng nhạt. Nó khô nhanh khi tiếp xúc với không khí và thường được sử dụng trong công nghiệp, đặc biệt là để sản xuất sơn, vecni và bảo quản gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This paint is made with linseed-oil. (Loại sơn này được làm từ dầu lanh.)
- Artists sometimes use linseed-oil to mix with oil paints. (Các họa sĩ đôi khi dùng dầu lanh để pha với sơn dầu.)
- Applying linseed-oil can protect the wooden surface. (Việc quét dầu lanh có thể bảo vệ bề mặt gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boiled linseed-oil": Dầu lanh đun sôi (đã được xử lý nhiệt để khô nhanh hơn).
- Use boiled linseed-oil for a faster drying time. (Hãy dùng dầu lanh đun sôi để thời gian khô nhanh hơn.)
"Raw linseed-oil": Dầu lanh thô (chưa qua xử lý, khô chậm hơn).
- Raw linseed-oil penetrates wood more deeply. (Dầu lanh thô thấm sâu vào gỗ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Linseed (n): Hạt lanh, hạt của cây lanh.
- Linseed is also used as a nutritional supplement. (Hạt lanh cũng được dùng như một thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.)
Flaxseed oil (n): Dầu hạt lanh (thường chỉ cùng một loại dầu nhưng với tên gọi khác, phổ biến hơn trong ngữ cảnh thực phẩm và sức khỏe).
- Flaxseed oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu hạt lanh rất giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
- Flax oil: Dầu lanh (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
- "Linseed-oil" thường được viết có dấu gạch nối, nhưng cũng có thể được viết thành một từ ("linseed oil") trong nhiều ngữ cảnh. Nó chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật hoặc công nghiệp.
danh từ
- dầu lanh