linéairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tuyến tính, theo đường thẳng: Diễn tả một sự thay đổi, phát triển hoặc tiến triển theo một đường thẳng, không có sự biến động đột ngột hoặc theo một tỷ lệ cố định.
- Một cách tuần tự, theo trình tự: Chỉ cách thức diễn ra theo một thứ tự liên tục và trực tiếp, từng bước một.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La population augmente linéairement. (Dân số tăng lên một cách tuyến tính.)
- L'histoire se développe linéairement du début à la fin. (Câu chuyện phát triển một cách tuần tự từ đầu đến cuối.)
- Cette fonction croît linéairement avec le temps. (Hàm số này tăng trưởng tuyến tính theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học: Mô tả mối quan hệ tỷ lệ thuận trực tiếp giữa hai đại lượng.
- La résistance d'un fil varie linéairement avec sa longueur. (Điện trở của một sợi dây thay đổi tuyến tính theo chiều dài của nó.)
Trong văn chương hoặc kể chuyện: Chỉ cấu trúc câu chuyện đi theo một dòng thời gian thẳng, không có hồi tưởng (flashback) hoặc cắt cảnh phức tạp.
- Le récit est raconté linéairement, sans retour en arrière. (Câu chuyện được kể một cách tuần tự, không có hồi tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Linéaire (tính từ): thuộc về đường thẳng, tuyến tính.
- Une équation linéaire. (Một phương trình tuyến tính.)
- Une fonction linéaire. (Một hàm tuyến tính.)
Linéarité (danh từ): tính tuyến tính.
- La linéarité d'un graphique. (Tính tuyến tính của một đồ thị.)
Từ đồng nghĩa
- Proportionnellement: một cách tỷ lệ.
- Régulièrement: một cách đều đặn, một cách thường xuyên.
- Progressivement: một cách dần dần, từ từ (có thể không hoàn toàn theo đường thẳng).
Từ trái nghĩa
- Exponentiellement: một cách theo cấp số nhân (tăng trưởng rất nhanh).
- Aléatoirement: một cách ngẫu nhiên.
- De manière non linéaire: một cách phi tuyến tính.