lion's beard

lion's beard

A small blue-violet flower blooms in the lion's beard plant.

Định nghĩa

Danh từ: "lion's beard" một loại cây thân thảo lâu năm, lông ngắn, thường nở hoa màu xanh tím hoặc hoa cà vào đầu mùa xuân. Loài cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ Siberia.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những bông hoa mỏng manh của cây lion's beard vào đầu mùa xuân.)
  • (Cây lion's beard một loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate lion's beard": trồng chăm sóc loại cây này.

    • Many gardeners choose to cultivate lion's beard for its early spring blooms. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây lion's beard hoa nở sớm vào mùa xuân.)
  • "lion's beard in bloom": giai đoạn cây ra hoa.

    • The sight of lion's beard in bloom is a welcome sign after a long winter. (Cảnh tượng cây lion's beard nở hoa dấu hiệu đáng mừng sau một mùa đông dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp của "lion's beard" đây một danh từ ghép cố định chỉ tên loài cây.
  • Các loại cây tương tự:
    • Pulsatilla (cây hoa gió): một chi thực vật hoa tương tự, còn gọi là "pasqueflower".
    • Anemone (cây hải quỳ): một chi cây thân thảo hoa giống với lion's beard.
Từ đồng nghĩa
  • Pasqueflower (cây hoa Phục sinh): tên gọi khác phổ biến của loài cây này.
  • Prairie crocus (cây nghệ tây thảo nguyên): tên gọi khác dùngBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lion's beard" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • "as delicate as a lion's beard": mỏng manh như hoa lion's beard (thành ngữ so sánh mức độ mỏng manh, dễ tổn thương).
    • Her voice was as delicate as a lion's beard in the quiet room. (Giọng nói của ấy mỏng manh như hoa lion's beard trong căn phòng yên tĩnh.)