lion's foot

lion's foot

A gardener carefully plants a lion's foot in the sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: lion's foot một loại cây thân thảo lâu năm phổ biến, phân bố rộng rãimiền nam miền đông Hoa Kỳ. Cây đặc điểm các chùm hoa màu hồng rủ xuống các gốc dày, hình dạng giống như chân của sư tử. Đôi khi loài cây này được xếp vào chi Prenanthes.

dụ sử dụng
  • (Cây lion's foot thường được tìm thấycác đồng cỏ ven đườngđông nam Hoa Kỳ.)
  • (Những chiếc gốc dày của cây lion's foot giống như bàn chân của sư tử, đó lý do loài cây này tên thông thường như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lion's foot" cũng có thể được dùng để chỉ các loài cây khác hoặc hoa giống hình chân sư tử, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, thường chỉ loài hoặc .
  • Trong văn học hoặc thơ ca, cụm từ này có thể được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả hình dạng của một vật đó.
Biến thể từ gần giống
  • Lion's foot (danh từ ghép): không biến thể phổ biến ngoài dạng chính tả hoặc không dấu gạch nối ("lion's foot" hoặc "lionfoot").
  • Lion's paw (danh từ ghép): cũng chỉ hình dạng chân sư tử, nhưng thường dùng để mô tả các vật thể khác như vỏ hoặc đồ trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Prenanthes (danh từ): tên chi thực vật loài này đôi khi được xếp vào.
  • Rattlesnake root (danh từ): tên gọi khác của một số loài trong chi do chúng được cho tác dụng chữa rắn cắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lion's foot".

Thành ngữ liên quan
  • "Lion's share": phần lớn nhất, phần của sư tử (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng cùng dùng từ "lion's").
    • She took the lion's share of the credit for the project's success. ( ấy nhận phần lớn công lao cho sự thành công của dự án.)

Từ gần giống