lion-jaw forceps

lion-jaw forceps

A surgeon uses lion-jaw forceps to grasp a small object during a procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Kẹp hàm sư tửmột loại kẹp (forceps) thiết kế đặc biệt, thường dùng trong y tế hoặc khí. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng các hàm kẹp giống như hàm của sư tử, giúp kẹp chặt giữ vật thể một cách chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng kẹp hàm sư tử để lấy dị vật ra.)
  • (Kẹp hàm sư tử công cụ thiết yếu trong các quy trình y tế tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grip with lion-jaw forceps": kẹp chặt bằng kẹp hàm sư tử.
    • The mechanic used lion-jaw forceps to hold the small screw. (Người thợ máy đã dùng kẹp hàm sư tử để giữ chặt con ốc nhỏ.)
  • "lion-jaw forceps technique": kỹ thuật sử dụng kẹp hàm sư tử.
    • The dentist mastered the lion-jaw forceps technique for tooth extraction. (Nha sĩ đã thành thạo kỹ thuật kẹp hàm sư tử để nhổ răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forceps (danh từ): kẹp (dụng cụ kẹp nói chung).
    • The nurse handed the doctor a pair of forceps. (Y tá đưa cho bác sĩ một cặp kẹp.)
  • Jaw forceps (danh từ): kẹp hàm (một loại kẹp hàm).
    • Jaw forceps are used in various surgical fields. (Kẹp hàm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹp mạnh: (trong ngữ cảnh không chuyên) chỉ một loại kẹp lực kẹp lớn.
  • Kẹp cầm cố: (trong khí) loại kẹp dùng để giữ chặt chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clamp down with: kẹp chặt bằng.
    • The tool clamps down with lion-jaw forceps to ensure stability. (Dụng cụ kẹp chặt bằng kẹp hàm sư tử để đảm bảo sự ổn định.)
  • Hold with: giữ bằng.
    • The technician held the wire with lion-jaw forceps. (Kỹ thuật viên đã giữ dây điện bằng kẹp hàm sư tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Grip like a lion's jaw: kẹp chặt như hàm sư tửchỉ sự kẹp cực kỳ chắc chắn.
    • The pliers grip like a lion's jaw, making them perfect for tough jobs. (Cái kìm này kẹp chặt như hàm sư tử, khiến chúng hoàn hảo cho những công việc khó.)