lionfish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mao tiên (còn gọi là cá sư tử): Một loài cá biển nhiệt đới (thuộc chi Pterois) có nguồn gốc từ Thái Bình Dương, nổi bật với các vây lưng, vây ngực và vây bụng dài, sắc nhọn như gai, có màu sắc sặc sỡ (thường là sọc đỏ, nâu, trắng hoặc cam). Vây của chúng có chứa nọc độc mạnh, gây đau đớn và sưng tấy cho người hoặc động vật khi bị chích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lionfish is an invasive species in the Atlantic Ocean. (Cá mao tiên là một loài xâm lấn ở Đại Tây Dương.)
- Divers must be careful around lionfish because their spines are venomous. (Thợ lặn phải cẩn thận khi ở gần cá mao tiên vì các gai của chúng có nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lionfish invasion": sự xâm lấn của cá mao tiên.
- The lionfish invasion in the Caribbean is a major ecological problem. (Sự xâm lấn của cá mao tiên ở vùng Caribe là một vấn đề sinh thái lớn.)
- "lionfish spine": gai của cá mao tiên.
- A lionfish spine can cause severe pain if it punctures the skin. (Một chiếc gai của cá mao tiên có thể gây đau dữ dội nếu đâm thủng da.)
Biến thể và từ gần giống
- Lionfish (n): dạng số nhiều giống số ít (không thay đổi hình thức).
- Pterois (n): tên khoa học của chi cá mao tiên.
Từ đồng nghĩa
- Cá sư tử: tên gọi thông tục khác của "lionfish" trong tiếng Việt, dựa trên hình dáng gai vây giống bờm sư tử.
- Cá trạng nguyên: tên gọi dân gian khác của loài cá này ở một số vùng biển Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch a lionfish: bắt một con cá mao tiên.
- Local divers are encouraged to catch lionfish to control their population. (Các thợ lặn địa phương được khuyến khích bắt cá mao tiên để kiểm soát số lượng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lionfish". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng cụm từ "như cá mao tiên" để chỉ một loài xâm lấn nguy hiểm.