lions club

lions club

The Lions Club organizes a community park cleanup.

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu lạc bộ Lions: Một tổ chức câu lạc bộ phục vụ cộng đồng, chuyên thúc đẩy quyền công dân trách nhiệm, quản trị tốt, phúc lợi xã hộicấp địa phương, quốc gia quốc tế.
- Lưu ý: "lions club" tên riêng của một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu, thường được viết hoa "Lions Club".

dụ sử dụng
  • (Câu lạc bộ Lionsthị trấn chúng tôi đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho ngườigia cư.)
  • ( ấy đã là thành viên của câu lạc bộ Lions hơn mười năm.)
  • (Quỹ Quốc tế của câu lạc bộ Lions cung cấp cứu trợ thiên tai trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a Lions Club": tham gia vào câu lạc bộ Lions.
    • Many professionals join a Lions Club to network and give back to the community. (Nhiều chuyên gia tham gia câu lạc bộ Lions để kết nối đóng góp cho cộng đồng.)
  • "Lions Club project": dự án do câu lạc bộ Lions thực hiện.
    • The Lions Club project included building a new playground for children. (Dự án của câu lạc bộ Lions bao gồm xây dựng một sân chơi mới cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Lions Clubs International: Tổ chức quốc tế của các câu lạc bộ Lions (thường viết tắt LCI).
    • Lions Clubs International has over 1.4 million members globally. (Lions Clubs International hơn 1,4 triệu thành viên trên toàn cầu.)
  • Lion (danh từ): Thành viên của câu lạc bộ Lions.
    • He became a Lion after joining the local club. (Anh ấy trở thành một Lion sau khi tham gia câu lạc bộ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Service club: câu lạc bộ phục vụ cộng đồng (dùng chung cho các tổ chức tương tự như Rotary Club, Kiwanis Club).
    • A Lions Club is a type of service club. (Câu lạc bộ Lions một loại câu lạc bộ phục vụ cộng đồng.)
  • Civic organization: tổ chức công dân (nhấn mạnh vào trách nhiệm xã hội).
    • The Lions Club is a well-known civic organization. (Câu lạc bộ Lions một tổ chức công dân nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "We Serve": Khẩu hiệu chính thức của câu lạc bộ Lions, thể hiện tinh thần phục vụ.
    • The motto "We Serve" guides all Lions Club activities. (Khẩu hiệu "Chúng tôi Phục vụ" hướng dẫn mọi hoạt động của câu lạc bộ Lions.)

Từ gần giống