liopelmidae
Định nghĩa
Danh từ: Lớp động vật lưỡng cư (ếch) nguyên thủy, đặc hữu của New Zealand.
Ví dụ sử dụng
- (Họ liopelmidae được coi là hóa thạch sống vì chúng hầu như không thay đổi trong hàng triệu năm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ liopelmidae để hiểu về sự tiến hóa của loài ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liopelmidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi nhấn mạnh tính nguyên thủy và đặc hữu của chúng.
- The conservation of liopelmidae habitats is crucial due to their limited distribution. (Việc bảo tồn môi trường sống của họ liopelmidae là rất quan trọng do sự phân bố hạn chế của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liopelmatidae (danh từ): tên gọi đồng nghĩa hoặc biến thể của họ liopelmidae trong phân loại học.
- Some taxonomists classify these frogs under the family liopelmatidae. (Một số nhà phân loại học xếp những loài ếch này vào họ liopelmatidae.)
Từ đồng nghĩa
- Ếch nguyên thủy New Zealand (cụm từ mô tả): chỉ các loài ếch thuộc họ liopelmidae.
- The primitive New Zealand frogs are known for their unique skeletal features. (Những con ếch nguyên thủy New Zealand được biết đến với các đặc điểm xương độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: vì là danh từ chỉ loài động vật, "liopelmidae" không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "liopelmidae" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.