liothyronine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liothyronine một loại hormone tuyến giáp, cấu trúc hóa học tương tự thyroxine nhưng chứa ít hơn một nguyên tử iốt trong mỗi phân tử. Hormone này được sản xuất với số lượng nhỏ hơn trong cơ thể, nhưng tác dụng sinh học mạnh hơn ngắn hơn so với thyroxine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed liothyronine to treat the patient's severe hypothyroidism. (Bác sĩ đã đơn liothyronine để điều trị chứng suy giáp nặng của bệnh nhân.)
    • Liothyronine is often used in medical tests to assess thyroid function. (Liothyronine thường được sử dụng trong các xét nghiệm y tế để đánh giá chức năng tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liothyronine therapy": liệu pháp điều trị bằng liothyronine.

    • Liothyronine therapy can be more effective for some patients than standard thyroxine treatment. (Liệu pháp liothyronine có thể hiệu quả hơn đối với một số bệnh nhân so với điều trị thyroxine tiêu chuẩn.)
  • "Liothyronine suppression test": xét nghiệm ức chế liothyronine.

    • The liothyronine suppression test helps differentiate between different types of hyperthyroidism. (Xét nghiệm ức chế liothyronine giúp phân biệt giữa các loại cường giáp khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Triiodothyronine (T3): tên hóa học chính thức của liothyronine, một dạng hormone tuyến giáp hoạt động mạnh.
    • Triiodothyronine is often referred to as T3 in medical contexts. (Triiodothyronine thường được gọi là T3 trong các ngữ cảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • T3: ký hiệu viết tắt phổ biến cho liothyronine trong y học.
  • Triiodothyronine: tên đầy đủ hóa học, đồng nghĩa với liothyronine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "liothyronine" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "liothyronine" đây thuật ngữ khoa học chuyên biệt.
liothyronine
A doctor prescribes liothyronine to a patient.