lip off

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong văn nói không trang trọng): "lip off" có nghĩa nói một cách trơ trẽn, hỗn xược, hoặc không suy nghĩ, thường đáp lại ai đó một cách thiếu tôn trọng. Động từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động "hỗn láo" hoặc "cãi lại" bằng lời nói.

dụ sử dụng
  • (Học sinh đó bị phạt hỗn láo với giáo viên.)
  • (Đừng cãi lại bố mẹ như thế!)
  • (Anh ta luôn nói hỗn mỗi khi ai đó chỉ trích mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lip off" thường được dùng trong tình huống giao tiếp hằng ngày, mang tính chất thách thức hoặc thiếu tôn trọng. không phổ biến trong văn viết trang trọng.
  • Có thể kết hợp với giới từ "to" để chỉ rõ đối tượng bị hỗn láo.
    • He lipped off to the manager and got fired. (Anh ta hỗn láo với quản lý bị sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip (danh từ): môi. Từ này gốc của cụm động từ "lip off".
  • Lippy (tính từ, không trang trọng): hỗn láo, hay cãi lại.
    • That kid is so lippy; he always talks back to adults. (Thằng nhỏ đó hỗn lắm; luôn cãi lại người lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Talk back: cãi lại, hỗn láo.
    • Don't talk back to your mother. (Đừng cãi lại mẹ.)
  • Sass (động từ, không trang trọng): nói hỗn, cãi láo.
    • She sassed her boss and got in trouble. ( ta hỗn láo với sếp gặp rắc rối.)
  • Shoot one's mouth off: nói không suy nghĩ, thường khoe khoang hoặc hỗn xược.
    • He shot his mouth off about things he didn't understand. (Anh ta nói bừa về những điều mình không hiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lip off một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb nào khác. Tuy nhiên, có thể được thay thế bằng "talk back" hoặc "answer back" trong cùng ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Give lip (to someone): nói hỗn, cãi lại ai đó.
    • Don't give me any lip! (Đừng hỗn với tôi!)
  • Lip service: sự tôn trọng giả tạo, nói suông không hành động.
    • He only pays lip service to the rules. (Anh ta chỉ nói suông về việc tuân thủ quy tắc.)