lip rouge
Định nghĩa
Danh từ: Son môi (mỹ phẩm dùng để tạo màu cho môi).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thoa một lớp son môi đỏ tươi cho bữa tiệc.)
- (Loại son môi này bền màu và dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear lip rouge": dùng son môi (thường chỉ hành động trang điểm môi).
- She never leaves the house without wearing lip rouge. (Cô ấy không bao giờ ra khỏi nhà mà không thoa son môi.)
- "to apply lip rouge": thoa son môi.
- He carefully applied lip rouge to enhance her smile. (Anh ấy cẩn thận thoa son môi để làm nổi bật nụ cười của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipstick (n): thỏi son môi (dạng cứng, phổ biến hơn).
- She prefers lipstick over liquid lip rouge. (Cô ấy thích thỏi son hơn son dạng lỏng.)
- Lip gloss (n): son bóng (mỹ phẩm tạo độ bóng cho môi).
- The lip gloss gives a shiny finish, unlike matte lip rouge. (Son bóng tạo lớp hoàn thiện bóng, khác với son môi lì.)
Từ đồng nghĩa
- Lip color: màu môi (thuật ngữ chung).
- Lip paint: son môi (thường dùng trong mỹ phẩm cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rouge up: thoa son môi (không trang trọng).
- She rouged up her lips before the date. (Cô ấy thoa son môi trước buổi hẹn hò.)
Thành ngữ liên quan
- To put on one's lip rouge: trang điểm môi (nghĩa đen).
- She put on her lip rouge as the final touch to her makeup. (Cô ấy thoa son môi như bước hoàn thiện cuối cùng cho lớp trang điểm.)