lip-gloss
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Son bóng (một loại mỹ phẩm dùng để tạo độ bóng, sáng và thường có màu nhẹ hoặc trong suốt cho môi). "Lip-gloss" là một chất trang điểm làm cho môi trở nên bóng bẩy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thoa một lớp son bóng để làm môi cô ấy trông bóng bẩy.)
- (Tôi thích dùng son bóng hơn son môi vì nó cảm thấy nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lip-gloss" thường được dùng để chỉ sản phẩm không màu hoặc có màu nhẹ, khác với lipstick (son môi) thường có màu đậm và kết cấu đặc hơn.
- Trong văn cảnh thời trang hoặc làm đẹp, "lip-gloss" có thể được kết hợp với các sản phẩm khác như son dưỡng hoặc son lì để tạo hiệu ứng lớp phủ.
Biến thể và từ gần giống
- Lip-glossy (tính từ): có tính chất hoặc liên quan đến son bóng.
- Her lips looked lip-glossy after the application. (Môi cô ấy trông bóng bẩy sau khi thoa.)
- Gloss (danh từ): độ bóng, thường dùng để chỉ hiệu ứng bóng của mỹ phẩm.
- The gloss on her lips was very noticeable. (Độ bóng trên môi cô ấy rất dễ thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Lip shine: son bóng (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong các sản phẩm làm đẹp).
- She bought a new lip shine for the party. (Cô ấy mua một cây son bóng mới cho bữa tiệc.)
- Lip lacquer: son bóng cao cấp (thường có độ bóng cao hơn và lâu trôi hơn).
- The lip lacquer gave a mirror-like finish. (Son bóng cao cấp mang lại hiệu ứng như gương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gloss over: làm bóng, che đậy (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến mỹ phẩm).
- She glossed over her lips with a clear lip-gloss. (Cô ấy làm bóng môi bằng một cây son bóng trong suốt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "lip-gloss", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "put on a brave face" – tỏ ra dũng cảm, nhưng không liên quan đến mỹ phẩm.)
Lưu ý: "Lip-gloss" là một danh từ không đếm được trong hầu hết các trường hợp, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều "lip-glosses" để chỉ nhiều loại hoặc nhiều sản phẩm khác nhau.