lip-speaking

/'lip,spi:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lip-speaking

A teacher uses lip-speaking to communicate with a student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ra hiệu bằng môi: Hành động truyền đạt thông tin hoặc lời nói bằng cách sử dụng chuyển động của môi một cách rõ ràng để người khác có thể nhìn hiểu được, thường được sử dụng trong giao tiếp với người khiếm thính hoặc trong môi trường ồn ào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher used lip-speaking to communicate with the deaf student. (Giáo viên đã sử dụng sự ra hiệu bằng môi để giao tiếp với học sinh khiếm thính.)
    • Lip-speaking is a valuable skill in noisy factories. (Sự ra hiệu bằng môi một kỹ năng quý giá trong các nhà máy ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on lip-speaking": phụ thuộc vào việc đọc môi/ra hiệu bằng môi.
    • In the loud concert, we had to rely on lip-speaking to understand each other. (Trong buổi hòa nhạc ồn ào, chúng tôi phải phụ thuộc vào việc ra hiệu bằng môi để hiểu nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lip-read (động từ): đọc môi, hiểu lời nói bằng cách quan sát chuyển động môi.

    • She learned to lip-read at a young age. ( ấy học đọc môi từ khi còn nhỏ.)
  • Lip-reading (danh từ): kỹ năng đọc môi.

    • Lip-reading classes help many deaf people. (Các lớp học đọc môi giúp ích cho nhiều người khiếm thính.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual speech communication: giao tiếp lời nói bằng thị giác.
  • Mouthing: nhép môi, di chuyển môi như đang nói không phát ra âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

lip-speaking

A teacher uses lip-speaking to communicate with a student.

danh từ
  1. sự ra hiệu bằng môi