lipchitz
Định nghĩa
Danh từ riêng: Lipchitz là tên của một nhà điêu khắc nổi tiếng người Mỹ gốc Lithuania (1891–1973), người tiên phong trong lĩnh vực điêu khắc theo trường phái Lập thể (Cubism).
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm của Jacques Lipchitz.)
- (Lipchitz được coi là một trong những nhà điêu khắc có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lipchitz's style": phong cách điêu khắc đặc trưng của Lipchitz, thường kết hợp các khối hình học và đường nét táo bạo.
- Lipchitz's style evolved from figurative to abstract over his career. (Phong cách của Lipchitz đã phát triển từ tả thực sang trừu tượng trong suốt sự nghiệp của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipchitzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Lipchitz.
- The sculpture has a distinctly Lipchitzian quality. (Tác phẩm điêu khắc có một chất Lipchitzian rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà điêu khắc Lập thể: một thuật ngữ chung để chỉ các nghệ sĩ theo trường phái Lập thể trong điêu khắc.
- Jacques Lipchitz: tên đầy đủ của nghệ sĩ này.
Lưu ý
- "Lipchitz" là một danh từ riêng, do đó thường được viết hoa chữ cái đầu và không có dạng số nhiều thông thường.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc triển lãm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "lipchitz"