lipfern

lipfern

A hiker examines a delicate lipfern growing from a rocky crevice.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dương xỉ môi: "lipfern" tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi Cheilanthes, thường mọc trên cạn, phân bố rộng khắpcác vùng ôn đới hoặc nhiệt đới khô cằn bán khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ môi phát triển mạnh trong môi trường đá khô cằn, nơi ít loài thực vật khác có thể sống sót.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài dương xỉ môi mớivùng sa mạc Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lipfern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ các loài dương xỉ chịu hạn tốt.
    • The lipfern's ability to survive drought makes it a key species in arid ecosystems. (Khả năng chịu hạn của dương xỉ môi khiến trở thành loài chủ chốt trong các hệ sinh thái khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheilanthes (danh từ riêng): tên chi thực vật của dương xỉ môi.
    • Cheilanthes is a genus of ferns commonly known as lipferns. (Cheilanthes một chi dương xỉ thường được gọi là dương xỉ môi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern môi: tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • Dương xỉ đá: chúng thường mọc trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "lipfern" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lipfern".

Từ gần giống