lipid granulomatosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh u hạt lipid (một thuật ngữ y khoa)
- Bệnh u hạt mỡ: lipid granulomatosis là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành các u vàng (xanthomas) lan rộng, thường xuất hiện ở khuỷu tay và đầu gối. Bệnh này thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid (mỡ) trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh u hạt lipid sau khi nhiều u vàng xuất hiện trên khuỷu tay của anh ấy.)
- (Bệnh u hạt lipid thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "generalized lipid granulomatosis": bệnh u hạt lipid toàn thân, khi các u vàng xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.
- Generalized lipid granulomatosis can affect not only the skin but also internal organs. (Bệnh u hạt lipid toàn thân có thể ảnh hưởng không chỉ đến da mà còn đến các cơ quan nội tạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lipid (danh từ): chất béo, lipid.
- A high level of lipid in the blood can lead to health problems. (Mức lipid cao trong máu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- Granulomatosis (danh từ): bệnh u hạt, tình trạng hình thành nhiều u hạt.
- Granulomatosis can be caused by infections or autoimmune diseases. (Bệnh u hạt có thể do nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Xanthomatosis: bệnh u vàng (một thuật ngữ y khoa khác chỉ tình trạng hình thành các u vàng).
- Xanthomatosis is sometimes used interchangeably with lipid granulomatosis. (Bệnh u vàng đôi khi được sử dụng thay thế cho bệnh u hạt lipid.)
- Lipid storage disease: bệnh tích trữ lipid (một nhóm bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa chất béo).
Các cụm từ liên quan
- Disorder of lipid metabolism: rối loạn chuyển hóa lipid.
- A disorder of lipid metabolism is a common cause of lipid granulomatosis. (Rối loạn chuyển hóa lipid là một nguyên nhân phổ biến của bệnh u hạt lipid.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này)