lipidosis
Danh từ: - Rối loạn chuyển hóa lipid: "lipidosis" là một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các bệnh lý liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa chất béo (lipid) trong cơ thể. Ở tình trạng này, các loại chất béo bất thường tích tụ quá mức trong các mô và cơ quan, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng lipidosis hiếm gặp ảnh hưởng đến gan.)
- (Phát hiện sớm lipidosis có thể giúp kiểm soát sự tích tụ chất béo trong cơ thể.)
"Lipidosis" thường đi kèm với tên cụ thể của bệnh: Ví dụ, "sphingolipidosis" (một dạng lipidosis đặc hiệu) hoặc "Gaucher's disease" (một loại lipidosis di truyền).
- Gaucher's disease is a type of lipidosis caused by a deficiency of the enzyme glucocerebrosidase. (Bệnh Gaucher là một loại lipidosis do thiếu hụt enzyme glucocerebrosidase.)
Trong bối cảnh lâm sàng: "lipidosis" thường được mô tả cùng với các cơ quan bị ảnh hưởng như gan, lá lách, hoặc hệ thần kinh trung ương.
- Hepatic lipidosis refers specifically to the accumulation of fats in the liver. (Lipidosis gan đề cập cụ thể đến sự tích tụ chất béo trong gan.)
Lipid (danh từ): chất béo, một nhóm các hợp chất hữu cơ bao gồm chất béo, dầu, và sáp.
- Lipids are essential for cell membrane structure. (Lipid rất cần thiết cho cấu trúc màng tế bào.)
Lipoid (tính từ): thuộc về chất béo, giống như chất béo.
- Lipoid deposits were found in the patient's tissues. (Các chất lắng đọng lipoid được tìm thấy trong các mô của bệnh nhân.)
Rối loạn lipid: một thuật ngữ chung hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- The doctor explained that the condition is a type of lipid disorder. (Bác sĩ giải thích rằng tình trạng này là một loại rối loạn lipid.)
Bệnh tích trữ lipid: nhấn mạnh vào sự tích tụ bất thường của chất béo.
- Lipid storage diseases are often inherited. (Các bệnh tích trữ lipid thường có tính di truyền.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lipidosis" do tính chất chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, trong y học, có thể sử dụng các động từ như "accumulate" (tích tụ) hoặc "deposit" (lắng đọng) khi nói về quá trình bệnh lý.
- Fats accumulate in the organs during lipidosis. (Chất béo tích tụ trong các cơ quan trong quá trình lipidosis.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lipidosis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên sâu.