lipo-hepin
Định nghĩa
Danh từ: - Lipo-hepin là một polysaccharide được sản xuất trong các tế bào ưa kiềm (basophil), đặc biệt là ở phổi và gan. Chất này ức chế hoạt động của thrombin trong quá trình đông máu. Với tên thương mại là Lipo-Hepin và Liquaemin, nó được sử dụng như một chất chống đông máu trong điều trị huyết khối và trong phẫu thuật tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng lipo-hepin để ngăn ngừa cục máu đông trong quá trình phẫu thuật.)
- (Bệnh nhân bị huyết khối thường được điều trị bằng lipo-hepin để giảm nguy cơ biến chứng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lipo-hepin therapy": liệu pháp sử dụng lipo-hepin.
- Lipo-hepin therapy is carefully monitored to avoid excessive bleeding. (Liệu pháp lipo-hepin được theo dõi cẩn thận để tránh chảy máu quá nhiều.)
"Lipo-hepin injection": tiêm lipo-hepin.
- A lipo-hepin injection is given subcutaneously or intravenously. (Một mũi tiêm lipo-hepin được tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Heparin (danh từ): một chất chống đông máu tự nhiên, là thành phần chính của lipo-hepin.
- Heparin is a natural anticoagulant found in the body. (Heparin là một chất chống đông máu tự nhiên có trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Anticoagulant: chất chống đông máu.
- Lipo-hepin is a type of anticoagulant. (Lipo-hepin là một loại chất chống đông máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến lipo-hepin do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến lipo-hepin.