lipo-lutin

lipo-lutin

A doctor explains the role of lipo-lutin in a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hormone steroid: "lipo-lutin" một hormone steroid được sản xuất trong buồng trứng, tên thương mại Lipo-Lutin. Hormone này chức năng chuẩn bị duy trì niêm mạc tử cung cho quá trình mang thai.
    • Tên thương mại: "lipo-lutin" cũng được dùng để chỉ một loại thuốc chứa progesterone, được sử dụng trong điều trị các vấn đề liên quan đến sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed lipo-lutin to help maintain the pregnancy. (Bác sĩ đã đơn lipo-lutin để giúp duy trì thai kỳ.)
    • Lipo-lutin is a synthetic form of progesterone used in hormone therapy. (Lipo-lutin một dạng progesterone tổng hợp được sử dụng trong liệu pháp hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with lipo-lutin": được điều trị bằng lipo-lutin.

    • Women with a history of miscarriages may be treated with lipo-lutin. (Phụ nữ tiền sử sảy thai có thể được điều trị bằng lipo-lutin.)
  • "lipo-lutin levels": nồng độ lipo-lutin trong cơ thể.

    • The doctor monitored the patient's lipo-lutin levels during the first trimester. (Bác sĩ đã theo dõi nồng độ lipo-lutin của bệnh nhân trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Progesterone (n): một hormone steroid tự nhiên, thành phần chính của lipo-lutin.
    • Progesterone is essential for maintaining pregnancy. (Progesterone rất cần thiết để duy trì thai kỳ.)
  • Luteal (adj): liên quan đến hoàng thể, nơi sản xuất progesterone.
    • The luteal phase of the menstrual cycle is when progesterone levels rise. (Giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt khi nồng độ progesterone tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Progesterone: hormone tự nhiên tương tự lipo-lutin.
  • Pregnenedione: một tên hóa học khác của progesterone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lipo-lutin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lipo-lutin".