lipo-lutin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hormone steroid: "lipo-lutin" là một hormone steroid được sản xuất trong buồng trứng, có tên thương mại là Lipo-Lutin. Hormone này có chức năng chuẩn bị và duy trì niêm mạc tử cung cho quá trình mang thai.
- Tên thương mại: "lipo-lutin" cũng được dùng để chỉ một loại thuốc có chứa progesterone, được sử dụng trong điều trị các vấn đề liên quan đến sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed lipo-lutin to help maintain the pregnancy. (Bác sĩ đã kê đơn lipo-lutin để giúp duy trì thai kỳ.)
- Lipo-lutin is a synthetic form of progesterone used in hormone therapy. (Lipo-lutin là một dạng progesterone tổng hợp được sử dụng trong liệu pháp hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be treated with lipo-lutin": được điều trị bằng lipo-lutin.
- Women with a history of miscarriages may be treated with lipo-lutin. (Phụ nữ có tiền sử sảy thai có thể được điều trị bằng lipo-lutin.)
"lipo-lutin levels": nồng độ lipo-lutin trong cơ thể.
- The doctor monitored the patient's lipo-lutin levels during the first trimester. (Bác sĩ đã theo dõi nồng độ lipo-lutin của bệnh nhân trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Progesterone (n): một hormone steroid tự nhiên, là thành phần chính của lipo-lutin.
- Progesterone is essential for maintaining pregnancy. (Progesterone rất cần thiết để duy trì thai kỳ.)
- Luteal (adj): liên quan đến hoàng thể, nơi sản xuất progesterone.
- The luteal phase of the menstrual cycle is when progesterone levels rise. (Giai đoạn hoàng thể của chu kỳ kinh nguyệt là khi nồng độ progesterone tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Progesterone: hormone tự nhiên tương tự lipo-lutin.
- Pregnenedione: một tên hóa học khác của progesterone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lipo-lutin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lipo-lutin".